Có 3 kết quả:

煺 thổi璀 thổi𠺙 thổi

1/3

thổi [thoái, thui]

U+717A, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thổi cơm

Tự hình

Dị thể

thổi

U+7480, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thổi (rực rỡ)

Tự hình

thổi [thối, thủi]

U+20E99, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thổi kèn