Có 3 kết quả:

氽 thộn順 thộn𦛻 thộn

1/3

thộn [thoản]

U+6C3D, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 2 nét
hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thộn mặt ra

Tự hình 2

Dị thể 2

thộn [thuận]

U+9806, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thộn mặt ra

Tự hình 5

Dị thể 4

thộn [thỗn]

U+266FB, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mặt thộn