Có 2 kết quả:

次 thớ𬚺 thớ

1/2

thớ [thứ]

U+6B21, tổng 6 nét, bộ khiếm 欠 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thớ thịt

Tự hình

Dị thể

thớ

U+2C6BA, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thớ thịt, thớ gỗ