Có 8 kết quả:

匹 thớt噠 thớt橽 thớt泞 thớt達 thớt𡃿 thớt𣐆 thớt𣘄 thớt

1/8

thớt [, sất, sớt, sứt, thất]

U+5339, tổng 4 nét, bộ hễ 匸 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơn thớt; thưa thớt

Tự hình 4

Dị thể 2

thớt [thơn, đạt, đặt, đớt]

U+5660, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơn thớt; thưa thớt

Tự hình 1

Dị thể 2

thớt [thốt]

U+6A7D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái thớt

Tự hình 1

thớt [ninh, nính]

U+6CDE, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thơn thớt; thưa thớt

Tự hình 2

Dị thể 2

thớt [đác, đạt, đật, đặt, đợt]

U+9054, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thơn thớt; thưa thớt

Tự hình 5

Dị thể 8

thớt

U+210FF, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thơn thớt

thớt

U+23406, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái thớt

Tự hình 1

thớt

U+23604, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái thớt