Có 7 kết quả:

徐 thờ於 thờ祠 thờ蜍 thờ𠄜 thờ𥚤 thờ𫀟 thờ

1/7

thờ [chờ, chừa, giờ, từ, xờ]

U+5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thờ ơ

Tự hình

Dị thể

thờ [ô, ơ, ư, ưa, , , , ]

U+65BC, tổng 8 nét, bộ phương 方 + 4 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

thờ ơ

Tự hình

Dị thể

thờ [tờ, từ]

U+7960, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhà thờ

Tự hình

Dị thể

thờ [thừ]

U+870D, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thẫn thờ

Tự hình

Dị thể

thờ

U+2011C, tổng 15 nét, bộ ất 乙 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thờ cha mẹ

Tự hình

thờ

U+256A4, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thờ cúng

thờ

U+2B01F, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thờ cúng