Có 10 kết quả:

受 thụ售 thụ授 thụ树 thụ樹 thụ竖 thụ竪 thụ綬 thụ绶 thụ豎 thụ

1/10

thụ [thọ]

U+53D7, tổng 8 nét, bộ hựu 又 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hấp thụ

Tự hình

Dị thể

thụ

U+552E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (bán)

Tự hình

Dị thể

thụ [thò, thọ]

U+6388, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

thụ giáo

Tự hình

Dị thể

thụ [ruối]

U+6811, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cổ thụ

Tự hình

Dị thể

thụ

U+6A39, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

cổ thụ

Tự hình

Dị thể

thụ

U+7AD6, tổng 9 nét, bộ lập 立 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)

Tự hình

Dị thể

thụ

U+7AEA, tổng 13 nét, bộ lập 立 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)

Tự hình

Dị thể

thụ

U+7DAC, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (dây tua)

Tự hình

Dị thể

thụ

U+7EF6, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (dây tua)

Tự hình

Dị thể

thụ

U+8C4E, tổng 15 nét, bộ đậu 豆 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)

Tự hình

Dị thể