Có 3 kết quả:

退 thụi𢱸 thụi𢵌 thụi

1/3

thụi [thoái, thui, thói, thúi, thối, thủi]

U+9000, tổng 9 nét, bộ sước 辵 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụi nhau

Tự hình 4

Dị thể 10

thụi

U+22C78, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụi nhau

Tự hình 1

thụi [dụi]

U+22D4C, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thụi nhau

Tự hình 1

Dị thể 1