Có 2 kết quả:

繩 thừng绳 thừng

1/2

thừng [thằng, xằng]

U+7E69, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dây thừng; thẳng thừng

Tự hình

Dị thể

thừng [thằng]

U+7EF3, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dây thừng; thẳng thừng

Tự hình

Dị thể