Có 3 kết quả:

使 thửa所 thửa此 thửa

1/3

thửa [sứ, sử, sửa]

U+4F7F, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thửa đôi giầy

Tự hình 5

Dị thể 4

thửa [sớ, sở, sỡ, sửa]

U+6240, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thửa một thanh gươm

Tự hình 4

Dị thể 4

thửa [nảy, thử]

U+6B64, tổng 6 nét, bộ chỉ 止 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thửa ruộng

Tự hình 5

Dị thể 1