Có 16 kết quả:

佥 thiêm僉 thiêm帖 thiêm添 thiêm痁 thiêm签 thiêm簽 thiêm籖 thiêm籤 thiêm舔 thiêm舚 thiêm苫 thiêm蟾 thiêm譫 thiêm谵 thiêm鐱 thiêm

1/16

thiêm

U+4F65, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (tất cả, toàn thể)

Tự hình

Dị thể

thiêm

U+50C9, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (tất cả, toàn thể)

Tự hình

Dị thể

thiêm [thiếp, thiệp, thếp]

U+5E16, tổng 8 nét, bộ cân 巾 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm thiếp

Tự hình

thiêm [thêm, thếch]

U+6DFB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thiêm (thêm vào)

Tự hình

Dị thể

thiêm

U+75C1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 + 5 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

thiêm [kiểm, tiêm]

U+7B7E, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (kí)

Tự hình

Dị thể

thiêm [kiểm, tiêm, xâm]

U+7C3D, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (kí)

Tự hình

Dị thể

thiêm [tăm, xâm]

U+7C56, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

thiêm [tiêm]

U+7C64, tổng 23 nét, bộ trúc 竹 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

thiêm [liếm]

U+8214, tổng 14 nét, bộ thiệt 舌 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (liếm)

Tự hình

Dị thể

thiêm [liếm]

U+821A, tổng 19 nét, bộ thiệt 舌 + 13 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (liếm)

Tự hình

Dị thể

thiêm [chiêm, chiếm, chôm, nhem, rơm]

U+82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (che bằng chiếu)

Tự hình

Dị thể

thiêm

U+87FE, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiềm (con cóc)

Tự hình

thiêm [xàm]

U+8B6B, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (nói mê lúc ốm, nói cuội)

Tự hình

Dị thể

thiêm

U+8C35, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiêm (nói mê lúc ốm, nói cuội)

Tự hình

Dị thể

thiêm [kẽm]

U+9431, tổng 21 nét, bộ kim 金 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể