Có 9 kết quả:

单 thiền單 thiền婵 thiền嬋 thiền禅 thiền禪 thiền蝉 thiền蟬 thiền襌 thiền

1/9

thiền [thuyên, đơn]

U+5355, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem đan

Tự hình 3

Dị thể 4

thiền [truyên, đan, đơn]

U+55AE, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

xem đan

Tự hình 5

Dị thể 6

thiền [thuyền]

U+5A75, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền quyên (vẻ đẹp người con gái)

Tự hình 2

Dị thể 2

thiền [thuyền]

U+5B0B, tổng 15 nét, bộ nữ 女 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền quyên (vẻ đẹp người con gái)

Tự hình 1

Dị thể 3

thiền [xèng]

U+7985, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 + 8 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi)

Tự hình 2

Dị thể 2

thiền [xèng]

U+79AA, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi)

Tự hình 3

Dị thể 5

thiền

U+8749, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền (ve sầu)

Tự hình 2

Dị thể 1

thiền

U+87EC, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền (ve sầu)

Tự hình 3

Dị thể 2

thiền [xèng]

U+894C, tổng 17 nét, bộ y 衣 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thiền tông, toạ thiền, thiền nhượng (nhường ngôi)

Tự hình 2

Dị thể 1