Có 3 kết quả:

倘 thoáng曠 thoáng洸 thoáng

1/3

thoáng [người, thoang, thoảng, thoắng, thảng, thằng, thẳng]

U+5018, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thoáng qua

Tự hình

Dị thể

thoáng [khoáng, khoảng, quãng]

U+66E0, tổng 18 nét, bộ nhật 日 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoáng qua; thấp thoáng

Tự hình

Dị thể

thoáng

U+6D38, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thấp thoáng

Tự hình

Dị thể