Có 4 kết quả:

侻 thoát捝 thoát脱 thoát𢴎 thoát

1/4

thoát

U+4FBB, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoát y; tẩu thoát

Tự hình

thoát [thoắt]

U+635D, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoát nợ

Tự hình

Dị thể

thoát [thoạt, thoắt, xoát]

U+8131, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thoát khỏi

Tự hình

Dị thể

thoát

U+22D0E, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thoát nợ