Có 4 kết quả:

啐 thoắt捝 thoắt率 thoắt脱 thoắt

1/4

thoắt [chót, chọt, chụt, nuốt, suốt, thọt, thối, thốt, trót, trốt, tối, tủi, vót]

U+5550, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoăn thoắt

Tự hình

Dị thể

thoắt [thoát]

U+635D, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoăn thoắt

Tự hình

Dị thể

thoắt [chuốt, suất, suốt, sót, sút]

U+7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoăn thoắt

Tự hình

Dị thể

thoắt [thoát, thoạt, xoát]

U+8131, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thoăn thoắt

Tự hình

Dị thể