Có 3 kết quả:

課 thuở𣇫 thuở𣋾 thuở

1/3

thuở [khoá, khoả, thoả, thủa]

U+8AB2, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

thuở xưa

Tự hình 3

Dị thể 1

thuở

U+231EB, tổng 12 nét, bộ nhật 日 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuở xưa

thuở [thủa]

U+232FE, tổng 19 nét, bộ nhật 日 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuở xưa