Có 10 kết quả:

垂 thuỳ捶 thuỳ搥 thuỳ署 thuỳ誰 thuỳ谁 thuỳ錘 thuỳ鎚 thuỳ锤 thuỳ陲 thuỳ

1/10

thuỳ [thùy]

U+5782, tổng 8 nét, bộ sĩ 士 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

thuỳ (tới gần)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [chuỳ, chúi, dồi, truỳ]

U+6376, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (gậy, đánh bằng gậy)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [chuỳ, dùi, dồi, giùi, truỳ]

U+6425, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (gậy, đánh bằng gậy)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [thợ, thự]

U+7F72, tổng 13 nét, bộ võng 网 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thuỳ mị

Tự hình

Dị thể

thuỳ

U+8AB0, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thuỳ (ai, của ai)

Tự hình

Dị thể

thuỳ

U+8C01, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (ai, của ai)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [chuỳ, dùi]

U+9318, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (cái cân)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [chuy, chuỳ, dùi]

U+939A, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (cái cân)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [chuỳ]

U+9524, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuỳ (cái cân)

Tự hình

Dị thể

thuỳ [thoai]

U+9672, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

biên thuỳ

Tự hình