Có 2 kết quả:

㗂 tiếng𪱐 tiếng

1/2

tiếng [thánh]

U+35C2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiếng nói, tiếng kêu

Tự hình 1

Dị thể 1

tiếng

U+2AC50, tổng 18 nét, bộ nhật 日 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếng nói, tiếng kêu