Có 6 kết quả:

接 tiếp楫 tiếp檝 tiếp浃 tiếp浹 tiếp燮 tiếp

1/6

tiếp

U+63A5, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiếp khách

Tự hình

Dị thể

tiếp

U+696B, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếp (mái chèo; chèo)

Tự hình

Dị thể

tiếp

U+6A9D, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếp (mái chèo; chèo)

Tự hình

Dị thể

tiếp

U+6D43, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếp (mồ hôi chảy vì làm)

Tự hình

Dị thể

tiếp

U+6D79, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếp (mồ hôi chảy vì làm)

Tự hình

Dị thể

tiếp [nhiếp]

U+71EE, tổng 17 nét, bộ hoả 火 + 13 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếp (điều hoà)

Tự hình

Dị thể