Có 8 kết quả:

憔 tiều樵 tiều瞧 tiều譙 tiều谯 tiều顦 tiều魈 tiều𦗠 tiều

1/8

tiều

U+6194, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiều tuỵ

Tự hình 2

Dị thể 3

tiều

U+6A35, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tiều phu

Tự hình 2

Dị thể 7

tiều

U+77A7, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiều (xem, đọc)

Tự hình 2

Dị thể 1

tiều [tiệu, tèo]

U+8B59, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiều (chòi canh)

Tự hình 2

Dị thể 3

tiều

U+8C2F, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiều (chòi canh)

Tự hình 2

Dị thể 1

tiều

U+9866, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiều tuỵ

Tự hình 2

Dị thể 1

tiều [tiêu]

U+9B48, tổng 16 nét, bộ quỷ 鬼 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêu (con khỉ)

Tự hình 2

Dị thể 3

tiều

U+265E0, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1