Có 8 kết quả:

便 tiện剪 tiện羡 tiện羨 tiện賤 tiện贱 tiện銑 tiện铣 tiện

1/8

tiện [biền]

U+4FBF, tổng 9 nét, bộ nhân 人 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tiện lợi

Tự hình 4

Dị thể 2

tiện [tiễn]

U+526A, tổng 11 nét, bộ đao 刀 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tiện tròn

Tự hình 2

Dị thể 8

tiện [tiển, tận, tợn]

U+7FA1, tổng 12 nét, bộ dương 羊 + 8 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tiện nghi; hà tiện

Tự hình 3

Dị thể 2

tiện [rợn, tợn]

U+7FA8, tổng 13 nét, bộ dương 羊 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiện nghi; hà tiện

Tự hình 3

Dị thể 2

tiện

U+8CE4, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

bần tiện

Tự hình 3

Dị thể 3

tiện

U+8D31, tổng 9 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bần tiện

Tự hình 2

Dị thể 3

tiện [ten, tiển]

U+9291, tổng 14 nét, bộ kim 金 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiện (cưa, công việc cưa, máy cưa)

Tự hình 2

Dị thể 2

tiện [tiển]

U+94E3, tổng 11 nét, bộ kim 金 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiện (cưa, công việc cưa, máy cưa)

Tự hình 2

Dị thể 1