Có 3 kết quả:

𠽌 toét𥊴 toét𫂪 toét

1/3

toét

U+20F4C, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toét miệng

toét [toát, tối]

U+252B4, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

toét mắt

Tự hình 1

Dị thể 1

toét

U+2B0AA, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười toe toét