Có 4 kết quả:

燧 toại繸 toại遂 toại隧 toại

1/4

toại

U+71E7, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

toại (đá lửa)

Tự hình

Dị thể

toại [choai, choại]

U+7E78, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

toại

U+9042, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

toại nguyện

Tự hình

Dị thể

toại

U+96A7, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

toại đạo (đường hầm)

Tự hình

Dị thể