Có 2 kết quả:

絶 toẹt𠾼 toẹt

1/2

toẹt [tiệt, tuyệt, tịt]

U+7D76, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét

Từ điển Hồ Lê

nói toẹt

Tự hình 2

Dị thể 1

toẹt [tịt]

U+20FBC, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhổ toẹt