Có 6 kết quả:

檻 tràm𣞎 tràm𣠩 tràm𣡓 tràm𤓆 tràm𬄱 tràm

1/6

tràm [cạm, giám, hạm, hậm]

U+6ABB, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây tràm

Tự hình 2

Dị thể 3

tràm [chàm]

U+2378E, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây tràm

Tự hình 1

Dị thể 1

tràm [chàm]

U+23829, tổng 21 nét, bộ mộc 木 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây tràm

Tự hình 1

Dị thể 1

tràm [chàm]

U+23853, tổng 24 nét, bộ mộc 木 + 20 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây tràm

tràm [ram]

U+244C6, tổng 21 nét, bộ hoả 火 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tràm (lửa lan tới)

tràm

U+2C131, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây tràm