Có 4 kết quả:

嘲 trào朝 trào潮 trào謿 trào

1/4

trào [chào, nhào, ràu, rầu, thều, trều]

U+5632, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trào phúng

Tự hình 2

Dị thể 1

trào [chiều, chào, chầu, giàu, giầu, triêu, triều, tràu, trều]

U+671D, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao trào

Tự hình 7

Dị thể 4

trào [rều, triều, xèo]

U+6F6E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

trào lên

Tự hình 4

Dị thể 3

trào

U+8B3F, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trào phúng

Tự hình 1

Dị thể 1