Có 15 kết quả:

啧 trách嘖 trách垞 trách帻 trách幘 trách柞 trách磔 trách窄 trách箦 trách簀 trách蚱 trách責 trách賾 trách责 trách赜 trách

1/15

trách

U+5567, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách mắng

Tự hình

Dị thể

trách [chép]

U+5616, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách mắng

Tự hình

Dị thể

trách [trà]

U+579E, tổng 9 nét, bộ thổ 土 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (nồi đất, cái niêu)

Tự hình

trách

U+5E3B, tổng 11 nét, bộ cân 巾 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (khăn trùm đầu đàn ông)

Tự hình

Dị thể

trách

U+5E58, tổng 14 nét, bộ cân 巾 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (khăn trùm đầu đàn ông)

Tự hình

Dị thể

trách [tạc]

U+67DE, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (huyện ở Thiểm Tây)

Tự hình

Dị thể

trách [cạch, kẹt]

U+78D4, tổng 15 nét, bộ thạch 石 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

trách

U+7A84, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (chật hẹp; nhỏ nhen)

Tự hình

Dị thể

trách

U+7BA6, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (nẹp tre trải giường)

Tự hình

Dị thể

trách

U+7C00, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (nẹp tre trải giường)

Tự hình

Dị thể

trách [trá]

U+86B1, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (con cào cào)

Tự hình

Dị thể

trách

U+8CAC, tổng 11 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trách móc

Tự hình

Dị thể

trách

U+8CFE, tổng 18 nét, bộ bối 貝 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (bí ẩn; khó hiểu)

Tự hình

Dị thể

trách

U+8D23, tổng 8 nét, bộ bối 貝 + 4 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách móc

Tự hình

Dị thể

trách

U+8D5C, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (bí ẩn; khó hiểu)

Tự hình

Dị thể