Có 10 kết quả:

另 tránh帧 tránh幀 tránh挣 tránh掙 tránh睁 tránh睜 tránh諍 tránh诤 tránh𠬉 tránh

1/10

tránh [liếng, lánh, lính]

U+53E6, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

tránh né

Tự hình 2

tránh

U+5E27, tổng 9 nét, bộ cân 巾 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (quán tự giúp gọi các bức tranh)

Tự hình 2

Dị thể 7

tránh [tranh, trinh]

U+5E40, tổng 12 nét, bộ cân 巾 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (quán tự giúp gọi các bức tranh)

Tự hình 1

Dị thể 7

tránh [tranh]

U+6323, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (cố thoát khỏi thế kẹt; kiếm ăn)

Tự hình 2

Dị thể 2

tránh [giành, tranh]

U+6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trốn tránh

Tự hình 1

Dị thể 3

tránh

U+7741, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (mở mắt nhìn)

Tự hình 2

Dị thể 1

tránh

U+775C, tổng 13 nét, bộ mục 目 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (mở mắt nhìn)

Tự hình 2

Dị thể 2

tránh

U+8ACD, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (khuyên răn)

Tự hình 2

Dị thể 2

tránh

U+8BE4, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tránh (khuyên răn)

Tự hình 2

Dị thể 1

tránh

U+20B09, tổng 13 nét, bộ khư 厶 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tránh né, trốn tránh