Có 7 kết quả:

橬 trâm簪 trâm簮 trâm針 trâm鍼 trâm针 trâm𣠱 trâm

1/7

trâm [chôm, trắm]

U+6A6C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây trâm

Tự hình

Dị thể

trâm [trám, trắm]

U+7C2A, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cài trâm

Tự hình

Dị thể

trâm

U+7C2E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cài trâm

Tự hình

Dị thể

trâm [châm, chăm, chảm, găm, kim]

U+91DD, tổng 10 nét, bộ kim 金 + 2 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm cứu; châm kim

Tự hình

Dị thể

trâm [châm, chởm]

U+937C, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm cứu; châm kim

Tự hình

Dị thể

trâm [châm]

U+9488, tổng 7 nét, bộ kim 金 + 2 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

châm cứu; châm kim

Tự hình

Dị thể

trâm

U+23831, tổng 22 nét, bộ mộc 木 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây trâm