Có 2 kết quả:

捛 trã𡋿 trã

1/2

trã [lớ, lựa, rở]

U+635B, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái trã

Tự hình 1

Dị thể 1

trã [lở]

U+212FF, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nồi trã

Tự hình 1