Có 6 kết quả:

呈 trình埕 trình旋 trình程 trình裎 trình酲 trình

1/6

trình [chiềng, chường, rềnh, triềng, trành, xình]

U+5448, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

đi thưa về trình

Tự hình

Dị thể

trình [chình, chĩnh]

U+57D5, tổng 10 nét, bộ thổ 土 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trình (cái hũ)

Tự hình

trình [toàn, triền, triệng, tuyền]

U+65CB, tổng 11 nét, bộ phương 方 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

trùng trình

Tự hình

Dị thể

trình

U+7A0B, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hành trình; quy trình

Tự hình

Dị thể

trình [trần]

U+88CE, tổng 12 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trình (trần truồng)

Tự hình

trình [chính, xành, xình, xính, xềnh]

U+9172, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trình (say)

Tự hình

Dị thể