Có 7 kết quả:

摘 trích滴 trích謫 trích讁 trích谪 trích鰿 trích𪄸 trích

1/7

trích

U+6458, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trích lục

Tự hình 3

Dị thể 6

trích [nhích, nhếch, rích, tách, tích]

U+6EF4, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trích (nhỏ giọt)

Tự hình 3

Dị thể 3

trích

U+8B2B, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

chỉ trích

Tự hình 2

Dị thể 4

trích

U+8B81, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỉ trích

Tự hình 1

Dị thể 1

trích

U+8C2A, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỉ trích

Tự hình 2

Dị thể 3

trích

U+9C3F, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cá trích

Tự hình 1

Dị thể 3

trích

U+2A138, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim trích

Tự hình 1