Có 4 kết quả:

哲 trít徹 trít扎 trít𥉭 trít

1/4

trít [chít, triết, trết]

U+54F2, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

nhắm trít lại

Tự hình

Dị thể

trít [triệt, trê, trẹt, trệt, trịt, xẹt]

U+5FB9, tổng 15 nét, bộ xích 彳 + 12 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trít lại

Tự hình

Dị thể

trít [trát, trướt, trạt]

U+624E, tổng 4 nét, bộ thủ 手 + 1 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trít lại

Tự hình

Dị thể

trít

U+2526D, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhắm trít