Có 5 kết quả:

徒 trò路 trò𠻀 trò𡀔 trò𬐸 trò

1/5

trò [đò, đồ]

U+5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

học trò

Tự hình 5

Dị thể 9

trò [lần, lọ, lồ, lộ, lựa, trọ]

U+8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

học trò

Tự hình 4

Dị thể 3

trò [, dọ, giồ]

U+20EC0, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chuyện trò

Tự hình 1

trò [rố, rộ]

U+21014, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chuyện trò

Tự hình 1

trò [lừa]

U+2C438, tổng 19 nét, bộ hô 虍 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bày trò