Có 7 kết quả:

磮 tròn𡃋 tròn𡈺 tròn𢀧 tròn𧷺 tròn𫣝 tròn𫭕 tròn

1/7

tròn

U+78EE, tổng 16 nét, bộ thạch 石 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròn trịa

Tự hình 1

tròn

U+210CB, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròn trịa

tròn

U+2123A, tổng 21 nét, bộ vi 囗 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròn trặn

tròn [trọn]

U+22027, tổng 13 nét, bộ công 工 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trăng tròn

Tự hình 1

tròn

U+27DFA, tổng 18 nét, bộ bối 貝 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tròn trịa,vuông tròn, vòng tròn, tròn trĩnh

tròn

U+2B8DD, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tròn trặn

tròn

U+2BB55, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tròn trặn