Có 6 kết quả:

㩡 trói繓 trói𦀑 trói𦆹 trói𫃫 trói𬗔 trói

1/6

trói [chọi, dủi, giuỗi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, rủi, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói buộc

trói [tói, túi]

U+7E53, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trói buộc

Tự hình 1

Dị thể 2

trói

U+26011, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trói buộc

trói [rối, đũi]

U+261B9, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói buộc

trói

U+2B0EB, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói buộc

trói

U+2C5D4, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trói buộc