Có 13 kết quả:

矓 trông筭 trông篭 trông𥉩 trông𥉫 trông𥊛 trông𪚤 trông𪱯 trông𪿁 trông𪿄 trông𬂙 trông𬕾 trông𬖉 trông

1/13

trông [lung]

U+77D3, tổng 22 nét, bộ mục 目 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông chờ

Tự hình 1

Dị thể 2

trông [toan, toán]

U+7B6D, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông chờ

Tự hình 2

Dị thể 3

trông [lung, luông, luồng, lồng]

U+7BED, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông chờ

Tự hình 1

Dị thể 1

trông

U+25269, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trông mong, trông ngóng

Tự hình 1

Dị thể 1

trông

U+2526B, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trông đợi

Tự hình 1

Dị thể 1

trông

U+2529B, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trông mong

trông

U+2A6A4, tổng 27 nét, bộ long 龍 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trông chờ

Tự hình 1

trông

U+2AC6F, tổng 21 nét, bộ nguyệt 月 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông đợi

trông

U+2AFC1, tổng 19 nét, bộ mục 目 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông đợi

trông

U+2AFC4, tổng 21 nét, bộ mục 目 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông ngóng

trông

U+2C099, tổng 21 nét, bộ nguyệt 月 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông đợi

trông

U+2C57E, tổng 21 nét, bộ mục 目 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông đợi

trông

U+2C589, tổng 27 nét, bộ nguyệt 月 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trông đợi