Có 5 kết quả:

沖 trùng虫 trùng蟲 trùng重 trùng𣹞 trùng

1/5

trùng [trong, xung]

U+6C96, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trùng (rỗng không)

Tự hình

Dị thể

trùng [chùng]

U+866B, tổng 6 nét, bộ trùng 虫 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

côn trùng

Tự hình

Dị thể

trùng [sùng]

U+87F2, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 + 12 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

côn trùng

Tự hình

Dị thể

trùng [chuộng, chõng, chồng, trọng, trộng, trụng, trửng]

U+91CD, tổng 9 nét, bộ lý 里 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

núi trập trùng

Tự hình

Dị thể

trùng

U+23E5E, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trùng (do dự)