Có 3 kết quả:

𢹽 trúm𥯓 trúm𥸝 trúm

1/3

trúm [giâm]

U+22E7D, tổng 21 nét, bộ thủ 手 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái trúm (đồ đan bằng tre để bắt lươn)

trúm

U+25BD3, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái trúm (đồ đan bằng tre để bắt lươn)

Tự hình 1

Dị thể 1

trúm

U+25E1D, tổng 28 nét, bộ trúc 竹 + 22 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái trúm (đồ đan bằng tre để bắt lươn)