Có 4 kết quả:

冡 trũng冢 trũng𫢵 trũng𬺙 trũng

1/4

trũng [trủng]

U+51A1, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 + 8 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

chỗ trũng

Tự hình 2

Dị thể 1

trũng [trổng, trủng]

U+51A2, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chỗ trũng

Tự hình 3

Dị thể 2

trũng

U+2B8B5, tổng 10 nét, bộ nhất 一 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trũng sâu

trũng

U+2CE99, tổng 17 nét, bộ nhân 人 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mắt trũng