Có 3 kết quả:

灡 trơn𠗰 trơn𣹗 trơn

1/3

trơn [làn, lượn, lờn]

U+7061, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 + 20 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch trơn, đường trơn

Tự hình 2

Dị thể 3

trơn

U+205F0, tổng 11 nét, bộ băng 冫 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trơn tru

trơn [tràn]

U+23E57, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch trơn, đường trơn