Có 5 kết quả:

猪 trư菹 trư葅 trư豬 trư躇 trư

1/5

trư [chưa, trơ, trưa]

U+732A, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trư (con lợn)

Tự hình

Dị thể

trư [thư]

U+83F9, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trư (dưa chua; rong bèo)

Tự hình

Dị thể

trư

U+8445, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trư (dưa chua; rong bèo)

Tự hình

trư [chưa, trơ]

U+8C6C, tổng 15 nét, bộ thỉ 豕 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trư (con lợn)

Tự hình

Dị thể

trư [chỉ, chứa, trừ]

U+8E87, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trừ

Tự hình

Dị thể