Có 3 kết quả:

丈 trượng仗 trượng杖 trượng

1/3

trượng

U+4E08, tổng 3 nét, bộ nhất 一 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trượng (đơn vị đo)

Tự hình

Dị thể

trượng [dượng]

U+4ED7, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trượng phu

Tự hình

trượng [rường]

U+6756, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gậy tích trượng

Tự hình

Dị thể