Có 7 kết quả:

䖳 trạch宅 trạch擇 trạch泽 trạch澤 trạch𢫞 trạch𬠺 trạch

1/7

trạch [chạch]

U+45B3, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá trạch

Tự hình

Dị thể

trạch

U+5B85, tổng 6 nét, bộ miên 宀 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thổ trạch

Tự hình

Dị thể

trạch

U+64C7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trạch (chọn lựa)

Tự hình

Dị thể

trạch

U+6CFD, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồ trạch (ao , hồ)

Tự hình

Dị thể

trạch [chích, rạch]

U+6FA4, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hồ trạch (ao , hồ)

Tự hình

Dị thể

trạch [quấy]

U+22ADE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạch (chọn lựa)

Tự hình

Dị thể

trạch

U+2C83A, tổng 23 nét, bộ trùng 虫 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá trạch