Có 6 kết quả:

掉 trạo棹 trạo櫂 trạo笊 trạo綽 trạo绰 trạo

1/6

trạo [chèo, sạo, trao, tráo, điệu]

U+6389, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

nhai trệu trạo

Tự hình 2

Dị thể 3

trạo [chác, chèo, dậu, địu]

U+68F9, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trạo (mái chèo, cái thuyền)

Tự hình 2

Dị thể 4

trạo [chạc, trạc]

U+6AC2, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạo (mái chèo, cái thuyền)

Tự hình 1

Dị thể 3

trạo

U+7B0A, tổng 10 nét, bộ trúc 竹 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dây trạo

Tự hình 2

trạo [xước, xược]

U+7DBD, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạo (chộp lấy, ra tay làm việc)

Tự hình 2

Dị thể 4

trạo

U+7EF0, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trạo (chộp lấy, ra tay làm việc)

Tự hình 2

Dị thể 4