Có 6 kết quả:

戴 trải豸 trải𣥱 trải𣦆 trải𣦰 trải𬁻 trải

1/6

trải [dải, đái]

U+6234, tổng 17 nét, bộ qua 戈 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bơi trải

Tự hình

Dị thể

trải [chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trễ]

U+8C78, tổng 7 nét, bộ trĩ 豸 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

trải ra

Tự hình

Dị thể

trải

U+23971, tổng 10 nét, bộ chỉ 止 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

từng trải, bơi trải, trải chiếu

trải

U+23986, tổng 12 nét, bộ chỉ 止 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trải qua

trải

U+239B0, tổng 22 nét, bộ chỉ 止 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trải qua

trải

U+2C07B, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trải ra