Có 5 kết quả:

譖 trấm谮 trấm酖 trấm鴆 trấm鸩 trấm

1/5

trấm [tiếm]

U+8B56, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trấm ngôn (cáo gian)

Tự hình

Dị thể

trấm [tiếm]

U+8C2E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 + 12 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trấm ngôn (cáo gian)

Tự hình

Dị thể

trấm [chẫm, đam, đem, đám]

U+9156, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trấm (cọn độc)

Tự hình

Dị thể

trấm [chũm]

U+9D06, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trấm (chim thần có nọc độc)

Tự hình

Dị thể

trấm

U+9E29, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trấm (chim thần có nọc độc)

Tự hình

Dị thể