Có 5 kết quả:

塵 trần尘 trần裎 trần陈 trần陳 trần

1/5

trần [chần]

U+5875, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trần tục

Tự hình

Dị thể

trần

U+5C18, tổng 6 nét, bộ tiểu 小 + 3 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần tục

Tự hình

Dị thể

trần [trình]

U+88CE, tổng 12 nét, bộ y 衣 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trần trụi

Tự hình

trần

U+9648, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

họ trần, trần thiết (trình bày)

Tự hình

Dị thể

trần [chằn, dằn, rần, trườn, trằn]

U+9673, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 + 8 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

họ trần, trần thiết (trình bày)

Tự hình

Dị thể