Có 10 kết quả:

仄 trắc侧 trắc側 trắc恻 trắc惻 trắc昃 trắc测 trắc測 trắc陟 trắc𣖡 trắc

1/10

trắc

U+4EC4, tổng 4 nét, bộ nhân 人 + 2 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trắc trở

Tự hình 2

Dị thể 6

trắc

U+4FA7, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắc trở

Tự hình 2

Dị thể 2

trắc [trắt, trặc]

U+5074, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trắc trở

Tự hình 4

Dị thể 3

trắc

U+607B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắc ẩn

Tự hình 2

Dị thể 3

trắc

U+60FB, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

lòng trắc ẩn

Tự hình 4

Dị thể 3

trắc [chắc]

U+6603, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

đậu trắc

Tự hình 3

Dị thể 6

trắc

U+6D4B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắc địa, bất trắc

Tự hình 2

Dị thể 2

trắc

U+6E2C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trắc địa, bất trắc

Tự hình 4

Dị thể 2

trắc

U+965F, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trắc (leo cao)

Tự hình 4

Dị thể 4

trắc

U+235A1, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gỗ trắc