Có 4 kết quả:

側 trặc秩 trặc跌 trặc𨁷 trặc

1/4

trặc [trắc, trắt]

U+5074, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trặc khớp

Tự hình 4

Dị thể 3

trặc [chật, chặt, chợt, dựt, giật, giựt, mất, rặt, trật, trắt, đột]

U+79E9, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

trặc trẹo

Tự hình 4

Dị thể 4

trặc [chợt, trượt, trật, trớt, xớt, xợt, đột]

U+8DCC, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

trặc khớp

Tự hình 3

Dị thể 2

trặc

U+28077, tổng 15 nét, bộ túc 足 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trặc xương, trặc khớp; trục trặc