Có 1 kết quả:

陣 trặn

1/1

trặn [chận, chặn, giận, trận]

U+9663, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

tròn trặn

Tự hình

Dị thể